TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pluraliste

/ply.ʁa.list/ giọng máy của trình duyệt

pluraliste nghĩa là Xem pluralisme 2, 3.

Nghĩa của pluraliste

Tính từ

  1. Xem pluralisme 2, 3

Danh từ · cả hai giống

  1. Triết học Người theo thuyết nhiều thể.
  2. Chính trị Người theo chủ trường nhiều thể chế.

Dạng từ của pluraliste

Số nhiềupluralistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pluralist

Câu hỏi thường gặp

pluraliste nghĩa là gì?

pluraliste (tính từ, danh từ) nghĩa là Xem pluralisme 2, 3.

pluraliste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pluraliste (giọng Pháp chuẩn): /ply.ʁa.list/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.