pluraliste
/ply.ʁa.list/ giọng máy của trình duyệt
pluraliste nghĩa là Xem pluralisme 2, 3.
Nghĩa của pluraliste
Tính từ
- Xem pluralisme 2, 3
Danh từ · cả hai giống
- Triết học Người theo thuyết nhiều thể.
- Chính trị Người theo chủ trường nhiều thể chế.
Dạng từ của pluraliste
| Số nhiều | pluralistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pluralist
Câu hỏi thường gặp
pluraliste nghĩa là gì?
pluraliste (tính từ, danh từ) nghĩa là Xem pluralisme 2, 3.
pluraliste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pluraliste (giọng Pháp chuẩn): /ply.ʁa.list/.