TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pluralisme

danh từ giống đực (m)
/ply.ʁa.lism/ giọng máy của trình duyệt

pluralisme nghĩa là tính đa dạng, thuyết nhiều thể.

Nghĩa của pluralisme

Danh từ · giống đực

  1. Tính đa dạng.
    • Pluralisme scolairetính đa dạng của hệ thống trường học
  2. Triết học Thuyết nhiều thể.
  3. Chính trị Chế độ nhiều thể chế.
    • pluralisme syndicalchế độ nhiều thể chế nghiệp đoàn

Dạng từ của pluralisme

Đi với mạo từ: un pluralisme · le pluralisme

Số nhiềupluralismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pluralisme

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pluralism

Câu hỏi thường gặp

pluralisme nghĩa là gì?

pluralisme (danh từ) nghĩa là tính đa dạng, thuyết nhiều thể.

pluralisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pluralisme (giọng Pháp chuẩn): /ply.ʁa.lism/.

pluralisme là giống đực hay giống cái?

pluralisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.