TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dualisme

danh từ giống đực (m)
/dɥa.lism/ giọng máy của trình duyệt

dualisme nghĩa là thuyết nhị nguyên, chế độ lưỡng hợp.

Nghĩa của dualisme

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Thuyết nhị nguyên.
  2. Chế độ lưỡng hợp.

Dạng từ của dualisme

Đi với mạo từ: un dualisme · le dualisme

Số nhiềudualismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dualisme

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của dualisme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dualism; dualism

Câu hỏi thường gặp

dualisme nghĩa là gì?

dualisme (danh từ) nghĩa là thuyết nhị nguyên, chế độ lưỡng hợp.

dualisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dualisme (giọng Pháp chuẩn): /dɥa.lism/.

dualisme là giống đực hay giống cái?

dualisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.