TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dual

/dɥal/ giọng máy của trình duyệt

dual nghĩa là đối ngẫu.

Nghĩa của dual

Tính từ

  1. Đối ngẫu.

Dạng từ của dual

Số nhiềuduaux
Giống cáiduale
Giống cái số nhiềuduales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dual

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dual
  • Danh từ dual

Câu hỏi thường gặp

dual nghĩa là gì?

dual (tính từ) nghĩa là đối ngẫu.

dual phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dual (giọng Pháp chuẩn): /dɥal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.