du
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/dy/ giọng máy của trình duyệt
du nghĩa là một ít, một chút.
Nghĩa của du
Mạo từ
- Một ít, một chút (mạo từ bộ phận giống đực: du pain, du café) (biên soạn)
- Của (de + le) (biên soạn)
Câu ví dụ với du
- J'ai attendu l'arrivée du bus. Tôi đã chờ xe buýt đến.Tatoeba #6957
- Le train pour Cambridge part du quai 5. Chuyến tầu đi Cambridge khởi hành từ ke số 5.Tatoeba #338100
- C'est un membre indispensable du personnel. Ông ta là một thành viên không thể thiếu của nhân viên.Tatoeba #391781
- Il frotte la tache avec du vinaigre. Anh ấy cọ vết bẩn bằng giấm.Tatoeba #453854
- Je suis membre du conseil d'administration. Tôi là thành viên hội đồng quản trị.Tatoeba #1283105
- On peut toujours trouver du temps. Một người luôn luôn có thể kiếm thêm thì giờ.Tatoeba #3174
- Ne pas ouvrir avant l'arrêt du train. Đừng mở trước khi xe lửa ngừng lại.Tatoeba #3392
- J'en ai marre de manger du fast-food. Tôi ngán thức ăn nhanh quá rồi.Tatoeba #3939
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Mạo từ Forms the partitive article.
Câu hỏi thường gặp
du nghĩa là gì?
du (mạo từ) nghĩa là một ít, một chút.
du phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của du (giọng Pháp chuẩn): /dy/.