multiplicité
danh từ giống cái (f)
/myl.ti.pli.si.te/ giọng máy của trình duyệt
multiplicité nghĩa là vô số, sự đa dạng.
Nghĩa của multiplicité
Danh từ · giống cái
- Vô số.
- La multiplicité des étoilesvô số vì sao
- Sự đa dạng.
Dạng từ của multiplicité
Đi với mạo từ: une multiplicité · la multiplicité
| Số nhiều | multiplicités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với multiplicité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ multiplicity
Câu hỏi thường gặp
multiplicité nghĩa là gì?
multiplicité (danh từ) nghĩa là vô số, sự đa dạng.
multiplicité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của multiplicité (giọng Pháp chuẩn): /myl.ti.pli.si.te/.
multiplicité là giống đực hay giống cái?
multiplicité là danh từ giống cái (dùng với une, la).