TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

multiplication

danh từ giống cái (f)
/myl.ti.pli.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

multiplication nghĩa là phép nhân.

Nghĩa của multiplication

Danh từ · giống cái

  1. Toán học Phép nhân.
  2. Sinh vật học, sinh lý học Sự nhân giống, sự sinh sản.
    • Multiplication végétativesự nhân giống sinh dưỡng
    • Multiplication des bactériessự nhân giống vi khuẩn
  3. Cơ học Tỷ số truyền.
    • table de multiplicationbảng cửu chương

Dạng từ của multiplication

Đi với mạo từ: une multiplication · la multiplication

Số nhiềumultiplications

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với multiplication

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ multiplication

Câu hỏi thường gặp

multiplication nghĩa là gì?

multiplication (danh từ) nghĩa là phép nhân.

multiplication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của multiplication (giọng Pháp chuẩn): /myl.ti.pli.ka.sjɔ̃/.

multiplication là giống đực hay giống cái?

multiplication là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.