TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

multiplicatif

/myl.ti.pli.ka.tif/ giọng máy của trình duyệt

multiplicatif nghĩa là nhân, bội.

Nghĩa của multiplicatif

Tính từ

  1. Nhân, bội, tăng bội.
    • Signe multiplicatif(toán học) dấu nhân
    • Préfixe multiplicatif(ngôn ngữ học) tiền tố tăng bội

Dạng từ của multiplicatif

Số nhiềumultiplicatifs
Giống cáimultiplicative
Giống cái số nhiềumultiplicatives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ multiplicative

Câu hỏi thường gặp

multiplicatif nghĩa là gì?

multiplicatif (tính từ) nghĩa là nhân, bội.

multiplicatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của multiplicatif (giọng Pháp chuẩn): /myl.ti.pli.ka.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.