TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

division

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/di.vi.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

division nghĩa là sự chia, sự phân chia.

Nghĩa của division

Danh từ · giống cái

  1. Sự chia, sự phân chia. (biên soạn)
  2. Phép chia (toán học) (biên soạn)
  3. Sư đoàn. (biên soạn)

Dạng từ của division

Đi với mạo từ: une division · la division

Số nhiềudivisions

Họ từ của division

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ division (act or process of dividing); division; division; division (subsection)

Câu hỏi thường gặp

division nghĩa là gì?

division (danh từ) nghĩa là sự chia, sự phân chia.

division phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của division (giọng Pháp chuẩn): /di.vi.zjɔ̃/.

division là giống đực hay giống cái?

division là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.