divisible
/di.vi.zibl/ giọng máy của trình duyệt
divisible nghĩa là chia hết, chia được.
Nghĩa của divisible
Tính từ
- Toán học Chia hết (cho).
- Chia được.
Dạng từ của divisible
| Số nhiều | divisibles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ divisible
Câu hỏi thường gặp
divisible nghĩa là gì?
divisible (tính từ) nghĩa là chia hết, chia được.
divisible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của divisible (giọng Pháp chuẩn): /di.vi.zibl/.