TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

divisible

/di.vi.zibl/ giọng máy của trình duyệt

divisible nghĩa là chia hết, chia được.

Nghĩa của divisible

Tính từ

  1. Toán học Chia hết (cho).
  2. Chia được.

Dạng từ của divisible

Số nhiềudivisibles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ divisible

Câu hỏi thường gặp

divisible nghĩa là gì?

divisible (tính từ) nghĩa là chia hết, chia được.

divisible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của divisible (giọng Pháp chuẩn): /di.vi.zibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.