divisionnaire
divisionnaire nghĩa là trung tướng, sư đoàn trưởng.
Nghĩa của divisionnaire
Danh từ · giống đực
- Trung tướng; sư đoàn trưởng.
Tính từ
- xem division — Sự chia, sự phân chia.
- Etat-major divisionnairebộ tham mưu sư đoàn
Dạng từ của divisionnaire
Đi với mạo từ: un divisionnaire · le divisionnaire
| Số nhiều | divisionnaires |
Cụm từ, thành ngữ với divisionnaire
- monnaie divisionnaire — tiền lẻ, tiền nhỏ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ division
Câu hỏi thường gặp
divisionnaire nghĩa là gì?
divisionnaire (danh từ, tính từ) nghĩa là trung tướng, sư đoàn trưởng.
divisionnaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của divisionnaire (giọng Pháp chuẩn): /di.vi.zjɔ.nɛʁ/.
divisionnaire là giống đực hay giống cái?
divisionnaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).