TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

divisionnaire

danh từ giống đực (m)
/di.vi.zjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

divisionnaire nghĩa là trung tướng, sư đoàn trưởng.

Nghĩa của divisionnaire

Danh từ · giống đực

  1. Trung tướng; sư đoàn trưởng.

Tính từ

  1. xem division — Sự chia, sự phân chia.
    • Etat-major divisionnairebộ tham mưu sư đoàn

Dạng từ của divisionnaire

Đi với mạo từ: un divisionnaire · le divisionnaire

Số nhiềudivisionnaires

Cụm từ, thành ngữ với divisionnaire

  • monnaie divisionnaire — tiền lẻ, tiền nhỏ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ division

Câu hỏi thường gặp

divisionnaire nghĩa là gì?

divisionnaire (danh từ, tính từ) nghĩa là trung tướng, sư đoàn trưởng.

divisionnaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của divisionnaire (giọng Pháp chuẩn): /di.vi.zjɔ.nɛʁ/.

divisionnaire là giống đực hay giống cái?

divisionnaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.