divisionnisme
divisionnisme nghĩa là Nghệ thuật điểm mảng màu (không trộn màu trên bảng màu, của các họa sĩ theo xu hướng ấn tượng mới).
Nghĩa của divisionnisme
Danh từ · giống đực
- Hội họa Nghệ thuật điểm mảng màu (không trộn màu trên bảng màu, của các họa sĩ theo xu hướng ấn tượng mới).
Dạng từ của divisionnisme
Đi với mạo từ: un divisionnisme · le divisionnisme
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ divisionism
Câu hỏi thường gặp
divisionnisme nghĩa là gì?
divisionnisme (danh từ) nghĩa là Nghệ thuật điểm mảng màu (không trộn màu trên bảng màu, của các họa sĩ theo xu hướng ấn tượng mới).
divisionnisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của divisionnisme (giọng Pháp chuẩn): /di.vi.zjɔ.nism/.
divisionnisme là giống đực hay giống cái?
divisionnisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).