TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

divisionniste

danh từ cả hai giống
/di.vi.zjɔ.nist/ giọng máy của trình duyệt

divisionniste nghĩa là Họa sĩ (dùng nghệ thuật) điểm mảng màu.

Nghĩa của divisionniste

Danh từ · cả hai giống

  1. Họa sĩ (dùng nghệ thuật) điểm mảng màu.

Tính từ

  1. xem divisionnisme — Nghệ thuật điểm mảng màu (không trộn màu trên bảng màu, của các họa sĩ theo xu hướng ấn tượng mới).

Dạng từ của divisionniste

Số nhiềudivisionnistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ divisionist
  • Danh từ divisionist

Câu hỏi thường gặp

divisionniste nghĩa là gì?

divisionniste (danh từ, tính từ) nghĩa là Họa sĩ (dùng nghệ thuật) điểm mảng màu.

divisionniste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của divisionniste (giọng Pháp chuẩn): /di.vi.zjɔ.nist/.

divisionniste là giống đực hay giống cái?

divisionniste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.