divorce
/di.vɔʁs/ giọng máy của trình duyệt
divorce nghĩa là sự ly hôn, sự mâu thuẫn.
Nghĩa của divorce
Danh từ · giống đực
- Sự ly hôn.
- Sự mâu thuẫn.
- Il y a divorce entre la théorie et la pratiquecó mâu thuẫn giữa lý thuyết và thực hành
Dạng từ của divorce
Đi với mạo từ: un divorce · le divorce
| Số nhiều | divorces |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ divorce
Câu hỏi thường gặp
divorce nghĩa là gì?
divorce (danh từ) nghĩa là sự ly hôn, sự mâu thuẫn.
divorce phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của divorce (giọng Pháp chuẩn): /di.vɔʁs/.
divorce là giống đực hay giống cái?
divorce là danh từ giống đực (dùng với un, le).