TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

divorce

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/di.vɔʁs/ giọng máy của trình duyệt

divorce nghĩa là sự ly hôn, sự mâu thuẫn.

Nghĩa của divorce

Danh từ · giống đực

  1. Sự ly hôn.
  2. Sự mâu thuẫn.
    • Il y a divorce entre la théorie et la pratiquecó mâu thuẫn giữa lý thuyết và thực hành

Dạng từ của divorce

Đi với mạo từ: un divorce · le divorce

Số nhiềudivorces
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ divorce

Câu hỏi thường gặp

divorce nghĩa là gì?

divorce (danh từ) nghĩa là sự ly hôn, sự mâu thuẫn.

divorce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của divorce (giọng Pháp chuẩn): /di.vɔʁs/.

divorce là giống đực hay giống cái?

divorce là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.