unité
/y.ni.te/ giọng máy của trình duyệt
unité nghĩa là đơn vị, tính đơn chất, tính duy nhất.
Nghĩa của unité
Danh từ · giống cái
- Đơn vị.
- Le chiffre des unités est placé à droite de celui des dizainescon số hàng đơn vị đặt ở bên phải con số hàng chục
- Unité de mesuređơn vị đo lường
- Unité dynamiqueđơn vị lực
- Unité binaiređơn vị nhị nguyên
- Unité millimasseđơn vị phần nghìn khối lượng
- Unité monétaiređơn vị tiền tệ
- Tính đơn chất, tính duy nhất.
- L'unité du pouvoirtính đơn nhất của chính quyền
- Sự thống nhất.
- L'unité nationalesự thống nhất quốc gia
- Tính nhất quán.
- L'unité d'un romantính nhất quán của một cuốn tiểu thuyết
- Sự nhất trí.
- Unité de vuessự nhất trí về quan điểm
- Tiếng lóng, biệt ngữ Một triệu frăng.
- ça vaut au moins trois unitéscái đó ít nhất cũng đáng giá ba triệu frăng
Dạng từ của unité
Đi với mạo từ: une unité · l'unité
| Số nhiều | unités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unité
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của unité
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unity; unit; ones (in arithmetic)
Câu hỏi thường gặp
unité nghĩa là gì?
unité (danh từ) nghĩa là đơn vị, tính đơn chất, tính duy nhất.
unité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unité (giọng Pháp chuẩn): /y.ni.te/.
unité là giống đực hay giống cái?
unité là danh từ giống cái (dùng với une, la).