incohérence
incohérence nghĩa là sự rời rạc, ý rời rạc, lời rời rạc.
Nghĩa của incohérence
Danh từ · giống cái
- Sự rời rạc.
- L'incohérence entre les différentes parties d'un ouvragesự rời rạc giữa các phần trong một tác phẩm
- Ý rời rạc, lời rời rạc.
Dạng từ của incohérence
Đi với mạo từ: une incohérence · l'incohérence
| Số nhiều | incohérences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incohérence
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ incoherence
Câu hỏi thường gặp
incohérence nghĩa là gì?
incohérence (danh từ) nghĩa là sự rời rạc, ý rời rạc, lời rời rạc.
incohérence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incohérence (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ.e.ʁɑ̃s/.
incohérence là giống đực hay giống cái?
incohérence là danh từ giống cái (dùng với une, la).