TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incohérence

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.kɔ.e.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

incohérence nghĩa là sự rời rạc, ý rời rạc, lời rời rạc.

Nghĩa của incohérence

Danh từ · giống cái

  1. Sự rời rạc.
    • L'incohérence entre les différentes parties d'un ouvragesự rời rạc giữa các phần trong một tác phẩm
  2. Ý rời rạc, lời rời rạc.

Dạng từ của incohérence

Đi với mạo từ: une incohérence · l'incohérence

Số nhiềuincohérences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incohérence

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ incoherence

Câu hỏi thường gặp

incohérence nghĩa là gì?

incohérence (danh từ) nghĩa là sự rời rạc, ý rời rạc, lời rời rạc.

incohérence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incohérence (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ.e.ʁɑ̃s/.

incohérence là giống đực hay giống cái?

incohérence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.