TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incognito

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.kɔ.ɲi.to/ giọng máy của trình duyệt

incognito nghĩa là giấu tên, bí mật, sự giấu tên.

Nghĩa của incognito

Phó từ

  1. Giấu tên, bí mật.
    • Voyager incognitogiấu tên đi du lịch

Danh từ · giống đực

  1. Sự giấu tên.
    • Garder l'incognitogiấu tên

Dạng từ của incognito

Số nhiềuincognitos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incognito

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ incognito
  • Tính từ incognito
  • Danh từ incognito

Câu hỏi thường gặp

incognito nghĩa là gì?

incognito (phó từ, danh từ) nghĩa là giấu tên, bí mật, sự giấu tên.

incognito phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incognito (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ.ɲi.to/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.