incognito
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.kɔ.ɲi.to/ giọng máy của trình duyệt
incognito nghĩa là giấu tên, bí mật, sự giấu tên.
Nghĩa của incognito
Phó từ
- Giấu tên, bí mật.
- Voyager incognitogiấu tên đi du lịch
Danh từ · giống đực
- Sự giấu tên.
- Garder l'incognitogiấu tên
Dạng từ của incognito
| Số nhiều | incognitos |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incognito
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ incognito
- Tính từ incognito
- Danh từ incognito
Câu hỏi thường gặp
incognito nghĩa là gì?
incognito (phó từ, danh từ) nghĩa là giấu tên, bí mật, sự giấu tên.
incognito phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incognito (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ.ɲi.to/.