TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

publiquement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/py.blik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

publiquement nghĩa là công khai, công nhiên.

Nghĩa của publiquement

Phó từ

  1. Công khai, công nhiên.

Câu ví dụ với publiquement

  • Il m'a insulté publiquement. Hắn công khai chửi tôi.Tatoeba #442003

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ publicly

Câu hỏi thường gặp

publiquement nghĩa là gì?

publiquement (phó từ) nghĩa là công khai, công nhiên.

publiquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của publiquement (giọng Pháp chuẩn): /py.blik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.