TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pubère

/py.bɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

pubère nghĩa là đến tuổi dậy thì, người dậy thì.

Nghĩa của pubère

Tính từ

  1. Đến tuổi dậy thì.
    • Une fille pubèremột thiếu nữ dậy thì

Danh từ · cả hai giống

  1. Người dậy thì.

Dạng từ của pubère

Số nhiềupubères

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pubère

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pubescent

Câu hỏi thường gặp

pubère nghĩa là gì?

pubère (tính từ, danh từ) nghĩa là đến tuổi dậy thì, người dậy thì.

pubère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pubère (giọng Pháp chuẩn): /py.bɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.