nubile
/ny.bil/ giọng máy của trình duyệt
nubile nghĩa là đến tuổi hôn nhân, tới tuần cập kê.
Nghĩa của nubile
Tính từ
- Đến tuổi hôn nhân, tới tuần cập kê.
Dạng từ của nubile
| Số nhiều | nubiles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nubile
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ nubile
Câu hỏi thường gặp
nubile nghĩa là gì?
nubile (tính từ) nghĩa là đến tuổi hôn nhân, tới tuần cập kê.
nubile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nubile (giọng Pháp chuẩn): /ny.bil/.