TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nubile

/ny.bil/ giọng máy của trình duyệt

nubile nghĩa là đến tuổi hôn nhân, tới tuần cập kê.

Nghĩa của nubile

Tính từ

  1. Đến tuổi hôn nhân, tới tuần cập kê.

Dạng từ của nubile

Số nhiềunubiles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nubile

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ nubile

Câu hỏi thường gặp

nubile nghĩa là gì?

nubile (tính từ) nghĩa là đến tuổi hôn nhân, tới tuần cập kê.

nubile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nubile (giọng Pháp chuẩn): /ny.bil/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.