TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nubien

/ny.bjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

nubien nghĩa là Thuộc xứ Nuy-bi (ở đông bắc châu Phi).

Nghĩa của nubien

Tính từ

  1. Thuộc xứ Nuy-bi (ở đông bắc châu Phi).

Dạng từ của nubien

Số nhiềunubiens
Giống cáinubienne /ny.bjɛn/
Giống cái số nhiềunubiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Nubian person
  • Tính từ Nubian

Câu hỏi thường gặp

nubien nghĩa là gì?

nubien (tính từ) nghĩa là Thuộc xứ Nuy-bi (ở đông bắc châu Phi).

nubien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nubien (giọng Pháp chuẩn): /ny.bjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.