nuancé
/nɥɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt
nuancé nghĩa là khôn khéo tinh vi, nhiều màu sắc.
Nghĩa của nuancé
Tính từ
- Khôn khéo tinh vi.
- Opinion nuancéeý kiến khôn khéo tinh vi (chú ý đến mọi ý kiến đối lập...)
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Nhiều màu sắc.
Dạng từ của nuancé
| Số nhiều | nuancés |
| Giống cái | nuancée |
| Giống cái số nhiều | nuancées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ nuanced
Câu hỏi thường gặp
nuancé nghĩa là gì?
nuancé (tính từ) nghĩa là khôn khéo tinh vi, nhiều màu sắc.
nuancé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nuancé (giọng Pháp chuẩn): /nɥɑ̃.se/.