nubilité
danh từ giống cái (f)
/ny.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt
nubilité nghĩa là tuổi cập kê.
Nghĩa của nubilité
Danh từ · giống cái
- Tuổi cập kê.
Dạng từ của nubilité
Đi với mạo từ: une nubilité · la nubilité
| Số nhiều | nubilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nubility
Câu hỏi thường gặp
nubilité nghĩa là gì?
nubilité (danh từ) nghĩa là tuổi cập kê.
nubilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nubilité (giọng Pháp chuẩn): /ny.bi.li.te/.
nubilité là giống đực hay giống cái?
nubilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).