TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nubilité

danh từ giống cái (f)
/ny.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

nubilité nghĩa là tuổi cập kê.

Nghĩa của nubilité

Danh từ · giống cái

  1. Tuổi cập kê.

Dạng từ của nubilité

Đi với mạo từ: une nubilité · la nubilité

Số nhiềunubilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nubility

Câu hỏi thường gặp

nubilité nghĩa là gì?

nubilité (danh từ) nghĩa là tuổi cập kê.

nubilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nubilité (giọng Pháp chuẩn): /ny.bi.li.te/.

nubilité là giống đực hay giống cái?

nubilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.