TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nucléaire

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ny.kle.ɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

nucléaire nghĩa là Thuộc nhân (tế bào); thuộc hạt nhân (nguyên tử).

Nghĩa của nucléaire

Tính từ

  1. Thuộc nhân (tế bào); thuộc hạt nhân (nguyên tử).
    • Membrane nucléairemàng nhân (tế bào)
    • Armes nucléairesvũ khí hạt nhân

Dạng từ của nucléaire

Số nhiềunucléaires

Câu ví dụ với nucléaire

  • On utilise l'énergie nucléaire pour produire de l'électricité. Năng lượng hạt nhân được dùng để tạo ra điện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136066

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ nuclear

Câu hỏi thường gặp

nucléaire nghĩa là gì?

nucléaire (tính từ) nghĩa là Thuộc nhân (tế bào); thuộc hạt nhân (nguyên tử).

nucléaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nucléaire (giọng Pháp chuẩn): /ny.kle.ɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.