TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nucléique

/nykleik/ giọng máy của trình duyệt

nucléique nghĩa là acide nucléique axit nucleic.

Nghĩa của nucléique

Tính từ

  1. Acide nucléique (hóa học; sinh vật học; sinh lý học) axit nucleic.

Dạng từ của nucléique

Số nhiềunucléiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ nucleic

Câu hỏi thường gặp

nucléique nghĩa là gì?

nucléique (tính từ) nghĩa là acide nucléique axit nucleic.

nucléique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nucléique (giọng Pháp chuẩn): /nykleik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.