TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impubère

/ɛ̃.py.bɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

impubère nghĩa là chưa dậy thì.

Nghĩa của impubère

Tính từ

  1. Chưa (đến tuổi) dậy thì.

Dạng từ của impubère

Số nhiềuimpubères

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impubère

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ prepubescent

Câu hỏi thường gặp

impubère nghĩa là gì?

impubère (tính từ) nghĩa là chưa dậy thì.

impubère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impubère (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.py.bɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.