TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

puccinia

danh từ giống đực (m)
/pyksinja/ giọng máy của trình duyệt

puccinia nghĩa là nấm gỉ sáp.

Nghĩa của puccinia

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Nấm gỉ sáp.

Dạng từ của puccinia

Đi với mạo từ: un puccinia · le puccinia

Câu hỏi thường gặp

puccinia nghĩa là gì?

puccinia (danh từ) nghĩa là nấm gỉ sáp.

puccinia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của puccinia (giọng Pháp chuẩn): /pyksinja/.

puccinia là giống đực hay giống cái?

puccinia là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.