TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

puce

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pys/ giọng máy của trình duyệt

puce nghĩa là con bọ chét.

Nghĩa của puce

Danh từ · giống cái

  1. Con bọ chét. (biên soạn)
  2. Chip (điện tử) (biên soạn)

Dạng từ của puce

Đi với mạo từ: une puce · la puce

Số nhiềupuces

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với puce

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flea; chip (electronics), silicon chip; bullet; sweetie (used to address a young girl, or a woman one is romantically involved with)

Câu hỏi thường gặp

puce nghĩa là gì?

puce (danh từ) nghĩa là con bọ chét.

puce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của puce (giọng Pháp chuẩn): /pys/.

puce là giống đực hay giống cái?

puce là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.