TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

puceau

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/py.so/ giọng máy của trình duyệt

puceau nghĩa là trai tân, tân.

Nghĩa của puceau

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Trai tân.

Tính từ

  1. Tân (con trai).
    • Garçon puceautrai tân

Dạng từ của puceau

Đi với mạo từ: un puceau · le puceau

Số nhiềupuceaux
Giống cáipucelle
Giống cái số nhiềupucelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ virgin (male person who has never had sexual relations)
  • Tính từ virgin

Câu hỏi thường gặp

puceau nghĩa là gì?

puceau (danh từ, tính từ) nghĩa là trai tân, tân.

puceau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của puceau (giọng Pháp chuẩn): /py.so/.

puceau là giống đực hay giống cái?

puceau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.