TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pucelage

danh từ giống đực (m)
/py.slaʒ/ giọng máy của trình duyệt

pucelage nghĩa là sự trinh tiết, chữ trinh.

Nghĩa của pucelage

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Sự trinh tiết, chữ trinh.

Dạng từ của pucelage

Đi với mạo từ: un pucelage · le pucelage

Số nhiềupucelages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pucelage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ virginity; innocence

Câu hỏi thường gặp

pucelage nghĩa là gì?

pucelage (danh từ) nghĩa là sự trinh tiết, chữ trinh.

pucelage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pucelage (giọng Pháp chuẩn): /py.slaʒ/.

pucelage là giống đực hay giống cái?

pucelage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.