TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pucheux

danh từ giống đực (m)
/py.ʃø/ giọng máy của trình duyệt

pucheux nghĩa là cái giuộc.

Nghĩa của pucheux

Danh từ · giống đực

  1. Cái giuộc (để múc nước đường).

Dạng từ của pucheux

Đi với mạo từ: un pucheux · le pucheux

Câu hỏi thường gặp

pucheux nghĩa là gì?

pucheux (danh từ) nghĩa là cái giuộc.

pucheux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pucheux (giọng Pháp chuẩn): /py.ʃø/.

pucheux là giống đực hay giống cái?

pucheux là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.