TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pucier

danh từ giống đực (m)
/py.sje/ giọng máy của trình duyệt

pucier nghĩa là giường.

Nghĩa của pucier

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Giường.
  2. Thông tục Cây mã đề bọ chét.

Dạng từ của pucier

Đi với mạo từ: un pucier · le pucier

Số nhiềupuciers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bed; sleep

Câu hỏi thường gặp

pucier nghĩa là gì?

pucier (danh từ) nghĩa là giường.

pucier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pucier (giọng Pháp chuẩn): /py.sje/.

pucier là giống đực hay giống cái?

pucier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.