pudding
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pu.diŋ/ giọng máy của trình duyệt
pudding nghĩa là Bánh pu-đinh.
Nghĩa của pudding
Danh từ · giống đực
- Bánh pu-đinh.
Dạng từ của pudding
Đi với mạo từ: un pudding · le pudding
| Số nhiều | puddings |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ any dish formed from putting the leftovers of a place such as a bakery together, and mixing them all into one
Câu hỏi thường gặp
pudding nghĩa là gì?
pudding (danh từ) nghĩa là Bánh pu-đinh.
pudding phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pudding (giọng Pháp chuẩn): /pu.diŋ/.
pudding là giống đực hay giống cái?
pudding là danh từ giống đực (dùng với un, le).