TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pudding

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pu.diŋ/ giọng máy của trình duyệt

pudding nghĩa là Bánh pu-đinh.

Nghĩa của pudding

Danh từ · giống đực

  1. Bánh pu-đinh.

Dạng từ của pudding

Đi với mạo từ: un pudding · le pudding

Số nhiềupuddings
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ any dish formed from putting the leftovers of a place such as a bakery together, and mixing them all into one

Câu hỏi thường gặp

pudding nghĩa là gì?

pudding (danh từ) nghĩa là Bánh pu-đinh.

pudding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pudding (giọng Pháp chuẩn): /pu.diŋ/.

pudding là giống đực hay giống cái?

pudding là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.