pudeur
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/py.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt
pudeur nghĩa là sự bẽn lẽn, sự e lệ.
Nghĩa của pudeur
Danh từ · giống cái
- Sự bẽn lẽn, sự e lệ, sự thẹn thùng.
- sans pudeurkhông biết ngượng, vô liêm sỉ
Dạng từ của pudeur
Đi với mạo từ: une pudeur · la pudeur
| Số nhiều | pudeurs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pudeur
Trái nghĩa
Họ từ của pudeur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sense of modesty or reserve; shame; sense of decency, chastity, propriety
Câu hỏi thường gặp
pudeur nghĩa là gì?
pudeur (danh từ) nghĩa là sự bẽn lẽn, sự e lệ.
pudeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pudeur (giọng Pháp chuẩn): /py.dœʁ/.
pudeur là giống đực hay giống cái?
pudeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).