TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pudeur

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/py.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

pudeur nghĩa là sự bẽn lẽn, sự e lệ.

Nghĩa của pudeur

Danh từ · giống cái

  1. Sự bẽn lẽn, sự e lệ, sự thẹn thùng.
    • sans pudeurkhông biết ngượng, vô liêm sỉ

Dạng từ của pudeur

Đi với mạo từ: une pudeur · la pudeur

Số nhiềupudeurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pudeur

Trái nghĩa

Họ từ của pudeur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sense of modesty or reserve; shame; sense of decency, chastity, propriety

Câu hỏi thường gặp

pudeur nghĩa là gì?

pudeur (danh từ) nghĩa là sự bẽn lẽn, sự e lệ.

pudeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pudeur (giọng Pháp chuẩn): /py.dœʁ/.

pudeur là giống đực hay giống cái?

pudeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.