TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pudibond

/py.di.bɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

pudibond nghĩa là cả thẹn.

Nghĩa của pudibond

Tính từ

  1. Cả thẹn.

Dạng từ của pudibond

Số nhiềupudibonds
Giống cáipudibonde /py.di.bɔ̃d/
Giống cái số nhiềupudibondes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pudibond

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ prudish

Câu hỏi thường gặp

pudibond nghĩa là gì?

pudibond (tính từ) nghĩa là cả thẹn.

pudibond phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pudibond (giọng Pháp chuẩn): /py.di.bɔ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.