TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indécence

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.de.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

indécence nghĩa là tính không chỉnh tề, tính không đoan trang, lời nói sỗ sàng, việc làm sỗ sàng.

Nghĩa của indécence

Danh từ · giống cái

  1. Tính không chỉnh tề, tính không đoan trang, tính bất lịch sự, tính sỗ sàng.
  2. Lời nói sỗ sàng, việc làm sỗ sàng.

Dạng từ của indécence

Đi với mạo từ: une indécence · l'indécence

Số nhiềuindécences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indécence

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ indecency

Câu hỏi thường gặp

indécence nghĩa là gì?

indécence (danh từ) nghĩa là tính không chỉnh tề, tính không đoan trang, lời nói sỗ sàng, việc làm sỗ sàng.

indécence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indécence (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.de.sɑ̃s/.

indécence là giống đực hay giống cái?

indécence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.