TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impudeur

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.py.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

impudeur nghĩa là sự khiếm nhã, sự sỗ sàng.

Nghĩa của impudeur

Danh từ · giống cái

  1. Sự khiếm nhã, sự sỗ sàng.
  2. Từ hiếm Như impudence.

Dạng từ của impudeur

Đi với mạo từ: une impudeur · l'impudeur

Số nhiềuimpudeurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impudeur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ immodesty, shamelessness

Câu hỏi thường gặp

impudeur nghĩa là gì?

impudeur (danh từ) nghĩa là sự khiếm nhã, sự sỗ sàng.

impudeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impudeur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.py.dœʁ/.

impudeur là giống đực hay giống cái?

impudeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.