TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impudent

/ɛ̃.py.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

impudent nghĩa là trâng tráo, xấc xược.

Nghĩa của impudent

Tính từ

  1. Trâng tráo, xấc xược.
    • Geste impudentcử chỉ xấc xược

Dạng từ của impudent

Số nhiềuimpudents
Giống cáiimpudente /ɛ̃.py.dɑ̃t/
Giống cái số nhiềuimpudentes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impudent

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ impudent

Câu hỏi thường gặp

impudent nghĩa là gì?

impudent (tính từ) nghĩa là trâng tráo, xấc xược.

impudent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impudent (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.py.dɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.