TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

virginité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/viʁ.ʒi.ni.te/ giọng máy của trình duyệt

virginité nghĩa là sự trinh tiết, sự trinh bạch, sự trong trắng.

Nghĩa của virginité

Danh từ · giống cái

  1. Sự trinh tiết, sự trinh bạch.
    • Garder sa virginitégiữ gìn trinh tiết
  2. Nghĩa bóng Sự trong trắng.
    • La virginité de l'âmetâm hồn trong trắng

Dạng từ của virginité

Đi với mạo từ: une virginité · la virginité

Số nhiềuvirginités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với virginité

Đồng nghĩa

Họ từ của virginité

Cụm từ, thành ngữ với virginité

  • refaire une virginité à quelqu'un — khôi phục danh dự cho ai
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ virginity (state of being a virgin); moral purity

Câu hỏi thường gặp

virginité nghĩa là gì?

virginité (danh từ) nghĩa là sự trinh tiết, sự trinh bạch, sự trong trắng.

virginité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của virginité (giọng Pháp chuẩn): /viʁ.ʒi.ni.te/.

virginité là giống đực hay giống cái?

virginité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.