virginité
virginité nghĩa là sự trinh tiết, sự trinh bạch, sự trong trắng.
Nghĩa của virginité
Danh từ · giống cái
- Sự trinh tiết, sự trinh bạch.
- Garder sa virginitégiữ gìn trinh tiết
- Nghĩa bóng Sự trong trắng.
- La virginité de l'âmetâm hồn trong trắng
Dạng từ của virginité
Đi với mạo từ: une virginité · la virginité
| Số nhiều | virginités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với virginité
Đồng nghĩa
Họ từ của virginité
Cụm từ, thành ngữ với virginité
- refaire une virginité à quelqu'un — khôi phục danh dự cho ai
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ virginity (state of being a virgin); moral purity
Câu hỏi thường gặp
virginité nghĩa là gì?
virginité (danh từ) nghĩa là sự trinh tiết, sự trinh bạch, sự trong trắng.
virginité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của virginité (giọng Pháp chuẩn): /viʁ.ʒi.ni.te/.
virginité là giống đực hay giống cái?
virginité là danh từ giống cái (dùng với une, la).