virgule
virgule nghĩa là dấu phẩy.
Nghĩa của virgule
Danh từ · giống cái
- Dấu phẩy.
- Mettre une virguleđánh dấu phẩy
- Virgule fixedấu phẩy cố định
- Virgule flottantedấu phẩy động
- Moustaches en virgulesrâu mép hình dấu phẩy
Dạng từ của virgule
Đi với mạo từ: une virgule · la virgule
| Số nhiều | virgules |
Họ từ của virgule
Cụm từ, thành ngữ với virgule
- bacille virgule — khuẩn phẩy tả
- sans y changer une virgule — hoàn toàn đúng, nguyên bản
Câu ví dụ với virgule
- Que serait l'allemand sans virgules ? Tiếng Đức sẽ như thế nào nếu không có dấu phẩy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #689798
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ comma (punctuation mark); decimal comma (see usage notes)
Câu hỏi thường gặp
virgule nghĩa là gì?
virgule (danh từ) nghĩa là dấu phẩy.
virgule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của virgule (giọng Pháp chuẩn): /viʁ.ɡyl/.
virgule là giống đực hay giống cái?
virgule là danh từ giống cái (dùng với une, la).