TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

virgule

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/viʁ.ɡyl/ giọng máy của trình duyệt

virgule nghĩa là dấu phẩy.

Nghĩa của virgule

Danh từ · giống cái

  1. Dấu phẩy.
    • Mettre une virguleđánh dấu phẩy
    • Virgule fixedấu phẩy cố định
    • Virgule flottantedấu phẩy động
    • Moustaches en virgulesrâu mép hình dấu phẩy

Dạng từ của virgule

Đi với mạo từ: une virgule · la virgule

Số nhiềuvirgules

Họ từ của virgule

Cụm từ, thành ngữ với virgule

  • bacille virgule — khuẩn phẩy tả
  • sans y changer une virgule — hoàn toàn đúng, nguyên bản

Câu ví dụ với virgule

  • Que serait l'allemand sans virgules ? Tiếng Đức sẽ như thế nào nếu không có dấu phẩy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #689798

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ comma (punctuation mark); decimal comma (see usage notes)

Câu hỏi thường gặp

virgule nghĩa là gì?

virgule (danh từ) nghĩa là dấu phẩy.

virgule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của virgule (giọng Pháp chuẩn): /viʁ.ɡyl/.

virgule là giống đực hay giống cái?

virgule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.