point-virgule
danh từ giống đực (m)
/pwɛ̃.viʁ.ɡyl/ giọng máy của trình duyệt
point-virgule nghĩa là dấu chấm phẩy.
Nghĩa của point-virgule
Danh từ · giống đực
- Dấu chấm phẩy.
Dạng từ của point-virgule
Đi với mạo từ: un point-virgule · le point-virgule
| Số nhiều | points virgules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ semicolon (punctuation mark)
- Danh từ semicolon
Câu hỏi thường gặp
point-virgule nghĩa là gì?
point-virgule (danh từ) nghĩa là dấu chấm phẩy.
point-virgule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của point-virgule (giọng Pháp chuẩn): /pwɛ̃.viʁ.ɡyl/.
point-virgule là giống đực hay giống cái?
point-virgule là danh từ giống đực (dùng với un, le).