TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

point-virgule

danh từ giống đực (m)
/pwɛ̃.viʁ.ɡyl/ giọng máy của trình duyệt

point-virgule nghĩa là dấu chấm phẩy.

Nghĩa của point-virgule

Danh từ · giống đực

  1. Dấu chấm phẩy.

Dạng từ của point-virgule

Đi với mạo từ: un point-virgule · le point-virgule

Số nhiềupoints virgules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ semicolon (punctuation mark)
  • Danh từ semicolon

Câu hỏi thường gặp

point-virgule nghĩa là gì?

point-virgule (danh từ) nghĩa là dấu chấm phẩy.

point-virgule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của point-virgule (giọng Pháp chuẩn): /pwɛ̃.viʁ.ɡyl/.

point-virgule là giống đực hay giống cái?

point-virgule là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.