TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pointage

danh từ giống đực (m)
/pwɛ̃.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

pointage nghĩa là sự chấm, sự ghi, điểm đánh giá.

Nghĩa của pointage

Danh từ · giống đực

  1. Sự chấm, sự ghi, sự đánh dấu.
    • Pointage de la carte (hàng hải)sự chấm bản đồ
    • Pointage des absentssự ghi những người vắng mặt
  2. Sự ghi điểm đánh giá; điểm đánh giá (súc vật).
  3. Sự ngắm.
    • Lunette de pointagekính ngắm

Dạng từ của pointage

Đi với mạo từ: un pointage · le pointage

Số nhiềupointages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ticking off; checking in; scrutiny

Câu hỏi thường gặp

pointage nghĩa là gì?

pointage (danh từ) nghĩa là sự chấm, sự ghi, điểm đánh giá.

pointage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pointage (giọng Pháp chuẩn): /pwɛ̃.taʒ/.

pointage là giống đực hay giống cái?

pointage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.