vierge
vierge nghĩa là gái đồng trinh, trinh nữ, tranh đức bà, tượng đức bà.
Nghĩa của vierge
Danh từ · giống cái
- Gái đồng trinh, trinh nữ.
- Tranh Đức Bà; tượng Đức Bà.
- être amoureux des onze mille viergesyêu mọi người phụ nữ
Tính từ
- Còn tân, còn trinh.
- Un jeune homme viergemột thanh niên còn tân
- Trong trắng.
- Réputation viergethanh danh trong trắng
- Còn nguyên.
- Page viergetrang giấy còn nguyên
- Chưa khai thác.
- Sol viergeđất chưa khai thác
Dạng từ của vierge
Đi với mạo từ: une vierge · la vierge
| Số nhiều | Vierges |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vierge
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với vierge
- forêt vierge — rừng nguyên thủy
Câu ví dụ với vierge
- Es-tu encore vierge ? Bạn vẫn còn trong trắng à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2096282
- Êtes-vous encore vierge ? Bạn vẫn còn trong trắng à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11221005
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ virgin
- Tính từ virgin; blank (of paper, recording/storage media, etc.)
- Danh từ Virgo (person with this star sign)
Câu hỏi thường gặp
vierge nghĩa là gì?
vierge (danh từ, tính từ) nghĩa là gái đồng trinh, trinh nữ, tranh đức bà, tượng đức bà.
vierge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vierge (giọng Pháp chuẩn): /vjɛʁʒ/.
vierge là giống đực hay giống cái?
vierge là danh từ giống cái (dùng với une, la).