incohérent
/ɛ̃.kɔ.e.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
incohérent nghĩa là rời rạc.
Nghĩa của incohérent
Tính từ
- Rời rạc.
- Style incohérentlời văn rời rạc
Dạng từ của incohérent
| Số nhiều | incohérents |
| Giống cái | incohérente /ɛ̃.kɔ.e.ʁɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | incohérentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incohérent
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ incoherent (lacking coherence)
Câu hỏi thường gặp
incohérent nghĩa là gì?
incohérent (tính từ) nghĩa là rời rạc.
incohérent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incohérent (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ.e.ʁɑ̃/.