TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cohérent

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.e.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

cohérent nghĩa là liên kết, cố kết, gắn bó chặt chẽ.

Nghĩa của cohérent

Tính từ

  1. Liên kết, cố kết.
  2. Nghĩa bóng Gắn bó chặt chẽ.
    • Idées cohérentesý gắn bó chặt chẽ

Dạng từ của cohérent

Số nhiềucohérents
Giống cáicohérente /kɔ.e.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềucohérentes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cohérent

Trái nghĩa

Câu ví dụ với cohérent

  • Ce qu'il a dit hier n'est pas cohérent avec ce qu'il a dit la semaine dernière. Những gì anh ấy nói hôm qua không nhất quán với những gì anh ấy nói tuần trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #684533

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ coherent

Câu hỏi thường gặp

cohérent nghĩa là gì?

cohérent (tính từ) nghĩa là liên kết, cố kết, gắn bó chặt chẽ.

cohérent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cohérent (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.e.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.