cohérent
cohérent nghĩa là liên kết, cố kết, gắn bó chặt chẽ.
Nghĩa của cohérent
Tính từ
- Liên kết, cố kết.
- Nghĩa bóng Gắn bó chặt chẽ.
- Idées cohérentesý gắn bó chặt chẽ
Dạng từ của cohérent
| Số nhiều | cohérents |
| Giống cái | cohérente /kɔ.e.ʁɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | cohérentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cohérent
Trái nghĩa
Câu ví dụ với cohérent
- Ce qu'il a dit hier n'est pas cohérent avec ce qu'il a dit la semaine dernière. Những gì anh ấy nói hôm qua không nhất quán với những gì anh ấy nói tuần trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #684533
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ coherent
Câu hỏi thường gặp
cohérent nghĩa là gì?
cohérent (tính từ) nghĩa là liên kết, cố kết, gắn bó chặt chẽ.
cohérent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cohérent (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.e.ʁɑ̃/.