TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cohéreur

danh từ giống đực (m)
/kɔ.e.ʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

cohéreur nghĩa là côhêrơ.

Nghĩa của cohéreur

Danh từ · giống đực

  1. Rađiô Côhêrơ.

Dạng từ của cohéreur

Đi với mạo từ: un cohéreur · le cohéreur

Số nhiềucohéreurs
Giống cáicohéreuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coherer

Câu hỏi thường gặp

cohéreur nghĩa là gì?

cohéreur (danh từ) nghĩa là côhêrơ.

cohéreur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cohéreur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.e.ʁœʁ/.

cohéreur là giống đực hay giống cái?

cohéreur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.