TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cohéritier

danh từ giống đực (m)
/kɔ.e.ʁi.tje/ giọng máy của trình duyệt

cohéritier nghĩa là người cùng thừa kế.

Nghĩa của cohéritier

Danh từ · giống đực

  1. Người cùng thừa kế.

Dạng từ của cohéritier

Đi với mạo từ: un cohéritier · le cohéritier

Số nhiềucohéritiers
Giống cáicohéritière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coinheritor

Câu hỏi thường gặp

cohéritier nghĩa là gì?

cohéritier (danh từ) nghĩa là người cùng thừa kế.

cohéritier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cohéritier (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.e.ʁi.tje/.

cohéritier là giống đực hay giống cái?

cohéritier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.