TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cohésif

/kɔ.e.zif/ giọng máy của trình duyệt

cohésif nghĩa là cố kết.

Nghĩa của cohésif

Tính từ

  1. Cố kết.

Dạng từ của cohésif

Số nhiềucohésifs
Giống cáicohésive
Giống cái số nhiềucohésives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cohesive

Câu hỏi thường gặp

cohésif nghĩa là gì?

cohésif (tính từ) nghĩa là cố kết.

cohésif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cohésif (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.e.zif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.