TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cohésion

danh từ giống cái (f)
/kɔ.e.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

cohésion nghĩa là sự cố kết, lực cố kết.

Nghĩa của cohésion

Danh từ · giống cái

  1. Sự cố kết.
  2. Vật lý học Lực cố kết.
  3. Sự kết hợp chặt chẽ.

Dạng từ của cohésion

Đi với mạo từ: une cohésion · la cohésion

Số nhiềucohésions

Họ từ của cohésion

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cohesion (the state of cohering, or of sticking together); cohesion

Câu hỏi thường gặp

cohésion nghĩa là gì?

cohésion (danh từ) nghĩa là sự cố kết, lực cố kết.

cohésion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cohésion (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.e.zjɔ̃/.

cohésion là giống đực hay giống cái?

cohésion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.