cohésion
danh từ giống cái (f)
/kɔ.e.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
cohésion nghĩa là sự cố kết, lực cố kết.
Nghĩa của cohésion
Danh từ · giống cái
- Sự cố kết.
- Vật lý học Lực cố kết.
- Sự kết hợp chặt chẽ.
Dạng từ của cohésion
Đi với mạo từ: une cohésion · la cohésion
| Số nhiều | cohésions |
Họ từ của cohésion
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cohesion (the state of cohering, or of sticking together); cohesion
Câu hỏi thường gặp
cohésion nghĩa là gì?
cohésion (danh từ) nghĩa là sự cố kết, lực cố kết.
cohésion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cohésion (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.e.zjɔ̃/.
cohésion là giống đực hay giống cái?
cohésion là danh từ giống cái (dùng với une, la).