cohérence
danh từ giống cái (f)
/kɔ.e.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
cohérence nghĩa là sự liên kết, sự cố kết.
Nghĩa của cohérence
Danh từ · giống cái
- Sự liên kết, sự cố kết
- Nghĩa bóng Sự gắn bó chặt chẽ
Dạng từ của cohérence
Đi với mạo từ: une cohérence · la cohérence
| Số nhiều | cohérences |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coherence, consistence, consistency
Câu hỏi thường gặp
cohérence nghĩa là gì?
cohérence (danh từ) nghĩa là sự liên kết, sự cố kết.
cohérence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cohérence (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.e.ʁɑ̃s/.
cohérence là giống đực hay giống cái?
cohérence là danh từ giống cái (dùng với une, la).