TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cohérence

danh từ giống cái (f)
/kɔ.e.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

cohérence nghĩa là sự liên kết, sự cố kết.

Nghĩa của cohérence

Danh từ · giống cái

  1. Sự liên kết, sự cố kết
  2. Nghĩa bóng Sự gắn bó chặt chẽ

Dạng từ của cohérence

Đi với mạo từ: une cohérence · la cohérence

Số nhiềucohérences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coherence, consistence, consistency

Câu hỏi thường gặp

cohérence nghĩa là gì?

cohérence (danh từ) nghĩa là sự liên kết, sự cố kết.

cohérence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cohérence (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.e.ʁɑ̃s/.

cohérence là giống đực hay giống cái?

cohérence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.